translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tham dự" (1件)
tham dự
日本語 参加する(北部)
tham dự sự kiện
イベントに参加する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tham dự" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tham dự" (3件)
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham dự giải đấu bóng bàn
卓球大会に参加する
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)